词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tình huống khẩn cấp” (1)

tình huống khẩn cấp
英语 名emergency situation
我的单词本
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.

swap_horiz 相关词“tình huống khẩn cấp” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“tình huống khẩn cấp” (3)

Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.